Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. consensus

consensus

/kənˈsɛnsəs/
đồng thuận

The team reached a consensus on the project timeline.

Đội đã đạt được sự đồng thuận về lịch trình dự án.


trang trọng

Sự đồng thuận hoặc sự thống nhất ý kiến giữa nhiều người về một vấn đề nào đó.

After hours of debate, the committee finally reached a consensus.

Sau nhiều giờ thảo luận, ban đã cuối cùng đạt được sự đồng thuận.

There is a growing consensus among scientists about climate change.

Có sự đồng thuận ngày càng tăng giữa các nhà khoa học về biến đổi khí hậu.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc trong các quyết định tập thể.

Cụm từ kết hợp

reach a consensusđạt được sự đồng thuậngeneral consensussự đồng thuận chungbuild consensusxây dựng sự đồng thuận

Từ đồng nghĩa

agreementaccordconcordharmonyunanimity

Từ trái nghĩa

disagreementdissentconflictdivision

Cụm từ liên quan

reach a consensuscụm từ
đạt được sự đồng thuận
build consensuscụm từ
xây dựng sự đồng thuận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'consensus' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc trong các quyết định tập thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'agreement'

'Consensus' nhấn mạnh sự thống nhất ý kiến giữa nhiều người, trong khi 'agreement' có thể chỉ sự đồng ý giữa hai bên.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consensus', có nghĩa là 'sự đồng ý chung'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc trong các quyết định tập thể.

Phân tích từ

con-
chung, cùng
prefix
+
-sensus
sự cảm nhận, sự nhận thức
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.