Looking up...
The team reached a consensus on the project timeline.
Đội đã đạt được sự đồng thuận về lịch trình dự án.
Sự đồng thuận hoặc sự thống nhất ý kiến giữa nhiều người về một vấn đề nào đó.
After hours of debate, the committee finally reached a consensus.
Sau nhiều giờ thảo luận, ban đã cuối cùng đạt được sự đồng thuận.
There is a growing consensus among scientists about climate change.
Có sự đồng thuận ngày càng tăng giữa các nhà khoa học về biến đổi khí hậu.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc trong các quyết định tập thể.
Từ 'consensus' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc trong các quyết định tập thể.
'Consensus' nhấn mạnh sự thống nhất ý kiến giữa nhiều người, trong khi 'agreement' có thể chỉ sự đồng ý giữa hai bên.
Từ gốc Latin 'consensus', có nghĩa là 'sự đồng ý chung'.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc trong các quyết định tập thể.