consensus

/kənˈsɛnsəs/
nounTrung cấp đồng thuận
trang trọng

Sự đồng thuận hoặc sự thống nhất ý kiến giữa nhiều người về một vấn đề nào đó.

After hours of debate, the committee finally reached a consensus.

Sau nhiều giờ thảo luận, ban đã cuối cùng đạt được sự đồng thuận.

There is a growing consensus among scientists about climate change.

Có sự đồng thuận ngày càng tăng giữa các nhà khoa học về biến đổi khí hậu.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc trong các quyết định tập thể.

Cụm từ kết hợp

reach a consensusđạt được sự đồng thuậngeneral consensussự đồng thuận chungbuild consensusxây dựng sự đồng thuận

Cụm từ liên quan

reach a consensuscụm từ
đạt được sự đồng thuận
build consensuscụm từ
xây dựng sự đồng thuận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'consensus' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc trong các quyết định tập thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'agreement'

'Consensus' nhấn mạnh sự thống nhất ý kiến giữa nhiều người, trong khi 'agreement' có thể chỉ sự đồng ý giữa hai bên.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consensus', có nghĩa là 'sự đồng ý chung'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc trong các quyết định tập thể.

Phân tích từ

con-
chung, cùng
prefix
+
-sensus
sự cảm nhận, sự nhận thức
root
Từ Điển Anh Việt