Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. conscience

conscience

/ˈkɑn.ʃəns/
lương tâm

She didn't tell the truth because her conscience wouldn't allow it.

Cô ấy không nói sự thật vì lương tâm không cho phép.


trang trọng

Phần trong con người nhận biết và đánh giá hành động của mình về đúng/sai, tốt/xấu, thường đi kèm với cảm giác tội lỗi khi làm điều sai trái.

He had a guilty conscience after lying to his parents.

Anh ấy cảm thấy tội lỗi trong lương tâm sau khi nói dối bố mẹ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc tâm lý, không phải là thuật ngữ pháp lý.

trang trọng

Ý thức trách nhiệm về hành động của mình trong một tình huống cụ thể.

It's your conscience that tells you to help others in need.

Chính lương tâm mách bảo bạn giúp đỡ những người đang cần.

Nhấn mạnh vào trách nhiệm cá nhân hơn là đạo đức chung.

Cụm từ kết hợp

guilty consciencelương tâm tội lỗiclear consciencelương tâm thanh thảnmoral consciencelương tâm đạo đứcconscience-strickenbị dày vò lương tâm

Từ đồng nghĩa

moral senseinner voicescruples

Từ trái nghĩa

shamelessnessimpudence

Cụm từ liên quan

have something on one's consciencecụm từ
cảm thấy tội lỗi về điều gì đã làm

Mẹo hay

Phân biệt conscience vs. consciousness

Conscience (lương tâm) liên quan đến đạo đức, trong khi consciousness (ý thức) chỉ trạng thái tỉnh táo hoặc nhận thức. Ví dụ: 'He lost consciousness' (Anh ấy bất tỉnh) không liên quan đến đạo đức.

Quy tắc vàng

Sử dụng conscience trong câu

Hãy dùng *conscience* khi nói về sự đánh giá đạo đức bên trong, không phải là trạng thái tỉnh táo. Ví dụ sai: 'She was conscience during the meeting' (dùng *conscious* thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *conscientia* (sự nhận biết chung), kết hợp từ *con-* (cùng nhau) + *scire* (biết). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *conscïence* vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với *conscious* (có ý thức) hay *consciousness* (ý thức). *Conscience* luôn liên quan đến đạo đức hoặc trách nhiệm cá nhân.

Phân tích từ

con-
cùng nhau
prefix
+
-science
sự biết
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.