Looking up...
Sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người, vật hoặc khái niệm.
The internet provides a global connection between people.
Internet cung cấp sự kết nối toàn cầu giữa con người.
Từ này thường được sử dụng để chỉ mối liên hệ hoặc liên kết giữa các thực thể.
Sự liên kết vật lý hoặc kỹ thuật giữa các thiết bị hoặc hệ thống.
The engineer checked the electrical connection before turning on the machine.
Kỹ sư đã kiểm tra kết nối điện trước khi bật máy.
Trong lĩnh vực công nghệ, từ này thường đề cập đến các kết nối vật lý hoặc kỹ thuật.
Trong ngữ cảnh xã hội, 'connection' thường đề cập đến mối quan hệ hoặc liên hệ giữa các cá nhân.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'connection' thường đề cập đến các kết nối vật lý hoặc kỹ thuật giữa các thiết bị.
Từ tiếng Anh 'connection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'connectio', có nghĩa là 'sự kết nối'.
Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mối quan hệ xã hội đến các kết nối kỹ thuật.