consciousness

/ˈkɒnʃəsnəs/
sự tỉnh táo

She lost consciousness after the accident.

Cô ấy mất ý thức sau tai nạn.


chung

sự tỉnh táo, sự nhận thức về bản thân và thế giới xung quanh

He regained consciousness after the operation.

Anh ấy tỉnh lại sau khi phẫu thuật.

Trong tiếng Anh, 'consciousness' thường liên quan đến sự tỉnh táo về thể chất hoặc nhận thức về bản thân.

psychology

sự nhận thức về bản thân, sự tỉnh táo về tâm trí

The psychologist studied human consciousness and its effects on behavior.

Nhà tâm lý học nghiên cứu về sự nhận thức của con người và tác động của nó đến hành vi.

Trong tâm lý học, 'consciousness' có thể đề cập đến các quá trình nhận thức và suy nghĩ.

Cụm từ kết hợp

raise consciousnessnâng cao nhận thứclose consciousnessmất ý thứcaltered state of consciousnesstrạng thái nhận thức bị thay đổi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

collective consciousnesscụm từ
sự nhận thức chung của một cộng đồng
self-consciousnesscụm từ
sự nhận thức về bản thân

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'consciousness' và 'awareness'

'Consciousness' thường đề cập đến sự tỉnh táo về thể chất hoặc sự nhận thức về bản thân, còn 'awareness' có thể đề cập đến sự nhận thức về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'consciousness' khi muốn nói về sự tỉnh táo hoặc sự nhận thức về bản thân và thế giới xung quanh. Trong tâm lý học, nó có thể đề cập đến các quá trình nhận thức và suy nghĩ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conscious' (nghĩa là 'cùng biết, cùng nhận thức') + hậu tố '-ness' (chuyển động từ thành danh từ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'consciousness' có thể dùng để chỉ sự tỉnh táo về thể chất hoặc sự nhận thức về bản thân và thế giới xung quanh. Trong tâm lý học, nó có thể đề cập đến các quá trình nhận thức và suy nghĩ.

Phân tích từ

conscious
tỉnh táo, nhận thức
root
+
-ness
chuyển động từ thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt