connected
kết nốiShe felt connected to nature while hiking in the mountains.
Cô ấy cảm thấy kết nối với thiên nhiên khi đi bộ trên núi.
Kết nối, liên kết với ai đó hoặc cái gì đó.
The internet connects people all over the world.
Internet kết nối mọi người trên toàn thế giới.
Thường dùng để chỉ mối liên hệ cảm xúc hoặc kỹ thuật.
Được liên kết hoặc liên quan đến một hệ thống hoặc mạng lưới.
The device is connected to the Wi-Fi network.
Thiết bị được kết nối với mạng Wi-Fi.
Dùng trong ngữ cảnh công nghệ để chỉ thiết bị hoặc hệ thống được liên kết.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Trong công nghệ, 'connected' thường dùng để chỉ thiết bị được kết nối với mạng lưới.
Quy tắc vàng
Kết nối cảm xúc
Khi dùng 'connected' để chỉ mối liên hệ cảm xúc, thường đi kèm với danh từ như 'feeling' hoặc 'relationship'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'connect' (kết nối) + hậu tố '-ed' (được).
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'connected' thường dùng để chỉ thiết bị được kết nối với mạng. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể chỉ mối liên hệ cảm xúc.