Looking up...
Xảy ra liên tiếp, không có gián đoạn, theo thứ tự liên tiếp.
The team had five consecutive victories this season.
Đội bóng đã có năm trận thắng liên tiếp trong mùa giải này.
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hành động xảy ra liên tiếp mà không có sự gián đoạn.
Trong thể thao, 'consecutive' thường dùng để mô tả số trận thắng hoặc thua liên tiếp của một đội hoặc vận động viên.
Từ gốc Latin 'consecutivus', có nghĩa là 'liên tiếp' hoặc 'kết nối'.
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hành động xảy ra liên tiếp mà không có sự gián đoạn.