Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

submit

/səbˈmɪt/
verb★Trung cấp— nộp
trang trọng

Gửi hoặc nộp tài liệu, đề xuất, hoặc yêu cầu cho một cơ quan hoặc người có thẩm quyền.

She submitted her resignation letter to the HR department.

Cô ấy đã nộp đơn từ chức cho bộ phận nhân sự.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như nộp đơn, báo cáo, hoặc đề xuất.

thông thường

Chấp nhận hoặc tuân theo một ý kiến, quyết định hoặc yêu cầu.

He finally submitted to the pressure and agreed to the deal.

Cuối cùng anh ấy đã chấp nhận áp lực và đồng ý với giao dịch.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'submit' có nghĩa là chấp nhận hoặc chịu theo.

Cụm từ kết hợp

submit a formnộp một biểu mẫusubmit an applicationnộp đơn xin việcsubmit to authoritychấp nhận quyền lực

Từ đồng nghĩa

sendpresentyieldsurrender

Từ trái nghĩa

rejectresistdefy

Cụm từ liên quan

submit tocụm từ
chấp nhận hoặc tuân theo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Submit' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức. Trong tiếng Việt, 'nộp' là từ tương ứng phổ biến nhất.

⚡Quy tắc vàng

Chính tả

Ghi 'submit' với 'b' ở cuối, không phải 'submite'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'submittere', có nghĩa là 'đưa ra dưới' hoặc 'chấp nhận'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'submit' có thể có nghĩa là nộp tài liệu hoặc chấp nhận một quyết định. Trong tiếng Việt, 'nộp' thường được sử dụng cho cả hai nghĩa này.

Phân tích từ

sub
dưới
prefix
+
mit
đưa ra
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.