Looking up...
Gửi hoặc nộp tài liệu, đề xuất, hoặc yêu cầu cho một cơ quan hoặc người có thẩm quyền.
She submitted her resignation letter to the HR department.
Cô ấy đã nộp đơn từ chức cho bộ phận nhân sự.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như nộp đơn, báo cáo, hoặc đề xuất.
Chấp nhận hoặc tuân theo một ý kiến, quyết định hoặc yêu cầu.
He finally submitted to the pressure and agreed to the deal.
Cuối cùng anh ấy đã chấp nhận áp lực và đồng ý với giao dịch.
Trong ngữ cảnh này, 'submit' có nghĩa là chấp nhận hoặc chịu theo.
'Submit' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức. Trong tiếng Việt, 'nộp' là từ tương ứng phổ biến nhất.
Ghi 'submit' với 'b' ở cuối, không phải 'submite'.
Từ gốc Latin 'submittere', có nghĩa là 'đưa ra dưới' hoặc 'chấp nhận'.
Trong tiếng Anh, 'submit' có thể có nghĩa là nộp tài liệu hoặc chấp nhận một quyết định. Trong tiếng Việt, 'nộp' thường được sử dụng cho cả hai nghĩa này.