Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. attack

attack

/əˈtæk/
tấn công

The hackers launched a cyber attack on the bank's website.

Các tin tặc đã tiến hành một cuộc tấn công mạng vào trang web của ngân hàng.


chung

sử dụng vũ lực hoặc bạo lực nhằm gây hại cho người khác hoặc phá hủy vật gì đó

The soldiers attacked the enemy base at dawn.

Các binh sĩ tấn công căn cứ địch vào lúc bình minh.

Có thể dùng cho hành động quân sự, bạo lực, hoặc tấn công ảo (cyber attack).

chung

chỉ trích mạnh mẽ hoặc công kích ai đó bằng lời nói

The politician's speech was attacked by the media for being misleading.

Bài phát biểu của chính trị gia đã bị giới truyền thông tấn công vì sai lệch.

Thường dùng trong bối cảnh tranh luận hoặc chính trị.

Thể thao

bắt đầu hành động tấn công trong thể thao (bóng đá, bóng rổ, v.v.)

The team attacked immediately after gaining possession of the ball.

Đội bóng ngay lập tức tấn công sau khi giành được quyền kiểm soát bóng.

Đặc biệt trong ngữ cảnh thể thao.

Y học
Y học

gây hại cho sức khỏe hoặc gây bệnh (thường dùng cho vi khuẩn, virus)

The virus attacks the immune system, making the patient vulnerable to other infections.

Virus tấn công hệ miễn dịch, khiến bệnh nhân dễ bị nhiễm trùng khác.

Dùng trong y học để chỉ sự xâm nhập của mầm bệnh.

Cụm từ kết hợp

cyber attacktấn công mạngheart attackđau tim, nhồi máu cơ timlaunch an attackbắt đầu tấn côngsuffer an attackbị tấn công

Từ đồng nghĩa

assaultoffensivecriticizecritiqueinvade

Từ trái nghĩa

defendprotectpraise

Cụm từ liên quan

attack oncụm từ
sự tấn công nhằm vào ai/cái gì
attackerword
kẻ tấn công, người gây ra cuộc tấn công
under attackcụm từ
đang bị tấn công

Mẹo hay

Phân biệt 'attack' và 'assault'

'Attack' là thuật ngữ chung cho mọi hình thức tấn công (bạo lực, lời nói, vi khuẩn). 'Assault' thường chỉ tấn công bạo lực (đe dọa hoặc gây thương tích). Ví dụ: 'The man was charged with assault after the fight' (Người đàn ông bị buộc tội hành hung sau trận ẩu đả).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'attack' trong y học

Trong ngữ cảnh y tế, 'attack' thường chỉ sự xâm nhập của bệnh tật (e.g., 'a heart attack' = cơn đau tim). Không dùng 'attack' để chỉ các triệu chứng thông thường như đau đầu hay cảm cúm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'ataccan', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ataquier' (gắn vào, dính vào), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tacca' (gắn, dính). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến 'gắn vào' sau đó phát triển thành 'tấn công' vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ 'attack' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, thường đi kèm với 'a' hoặc 'the' (e.g., 'a cyber attack', 'the heart attack'). Trong thể thao, thường dùng ở dạng động từ (e.g., 'attack the goal').

Phân tích từ

at-
hướng tới
prefix
+
-tack
chạm vào, gắn vào
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.