atomic

/əˈtɒmɪk/
adjectiveTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Liên quan đến nguyên tử; mô tả các hiện tượng, năng lượng hoặc thiết bị dựa trên các nguyên tử.

Atomic energy can be used to generate electricity.

Năng lượng nguyên tử có thể được dùng để sản xuất điện.

💡

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh vật lý hạt, năng lượng hạt nhân và công nghệ máy tính.

trang trọng

Rất mạnh, có sức công phá lớn.

The bomb had an atomic blast that devastated the city.

Bom đã gây ra một vụ nổ nguyên tử tàn phá cả thành phố.

💡

Dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc sức mạnh cực độ.

Cụm từ kết hợp

atomic bombbom nguyên tử
Từ Điển Anh Việt