attain

/əˈteɪn/
verbTrung cấp
trang trọng

Đạt được, đạt đến một mục tiêu hoặc tiêu chuẩn nào đó sau khi cố gắng.

With dedication, he attained mastery in his field.

Với sự chuyên cần, anh ấy đã đạt được sự chuyên môn trong lĩnh vực của mình.

The company aims to attain a 20% market share by next year.

Công ty hướng đến việc đạt được 20% thị phần vào năm tới.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu nỗ lực hoặc thành tựu.

Cụm từ kết hợp

attain a goalđạt được một mục tiêuattain successđạt được thành côngattain masteryđạt được sự chuyên môn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'attain' thường được sử dụng với các mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cụ thể, không phải với các vật vật lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'achieve'

'Attain' thường nhấn mạnh quá trình hoặc nỗ lực để đạt được mục tiêu, trong khi 'achieve' có thể được sử dụng một cách rộng rãi hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'attainere', có nghĩa là 'cầm giữ' hoặc 'chạm vào'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu nỗ lực hoặc thành tựu, đặc biệt là trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh và thể thao.

Phân tích từ

at-
toward
prefix
+
-tain
hold
root
Từ Điển Anh Việt