Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

protect

/prəˈtɛkt/
verb★Trung cấp— bảo vệ
trang trọng

Bảo vệ, che chở hoặc ngăn chặn sự hư hại, nguy hiểm hoặc tổn thương.

The helmet protects your head from injury.

Mũ bảo hiểm bảo vệ đầu bạn khỏi chấn thương.

Vaccines protect against diseases.

Vắc-xin bảo vệ chống lại các bệnh tật.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.

⚖️Luật
trang trọng

Bảo vệ quyền lợi hoặc lợi ích của một người hoặc tổ chức.

The law protects consumers from fraud.

Luật bảo vệ người tiêu dùng khỏi gian lận.

💡

Trong lĩnh vực pháp lý, từ này thường được sử dụng để mô tả các biện pháp pháp lý để bảo vệ quyền lợi.

Cụm từ kết hợp

protect againstbảo vệ chống lạiprotect frombảo vệ khỏiprotect someone's rightsbảo vệ quyền lợi của ai đó

Từ đồng nghĩa

safeguarddefendshieldguardpreserve

Từ trái nghĩa

endangerexposecompromiseneglect

Cụm từ liên quan

protect and servecụm từ
bảo vệ và phục vụ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Từ 'protect' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng. Trong các tình huống thông thường, bạn có thể sử dụng từ 'safeguard' hoặc 'defend'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng từ

Từ 'protect' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng. Trong các tình huống thông thường, bạn có thể sử dụng từ 'safeguard' hoặc 'defend'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'protegere', có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'che chở'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'protect' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng. Nó có thể được sử dụng như một động từ chuyển hoặc bất qui tắc.

Phân tích từ

pro-
trước, trước khi
prefix
+
-tect
che chở, bảo vệ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.