Looking up...
Bảo vệ, che chở hoặc ngăn chặn sự hư hại, nguy hiểm hoặc tổn thương.
The helmet protects your head from injury.
Mũ bảo hiểm bảo vệ đầu bạn khỏi chấn thương.
Vaccines protect against diseases.
Vắc-xin bảo vệ chống lại các bệnh tật.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.
Bảo vệ quyền lợi hoặc lợi ích của một người hoặc tổ chức.
The law protects consumers from fraud.
Luật bảo vệ người tiêu dùng khỏi gian lận.
Trong lĩnh vực pháp lý, từ này thường được sử dụng để mô tả các biện pháp pháp lý để bảo vệ quyền lợi.
Từ 'protect' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng. Trong các tình huống thông thường, bạn có thể sử dụng từ 'safeguard' hoặc 'defend'.
Từ 'protect' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng. Trong các tình huống thông thường, bạn có thể sử dụng từ 'safeguard' hoặc 'defend'.
Từ gốc Latin 'protegere', có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'che chở'.
Từ 'protect' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng. Nó có thể được sử dụng như một động từ chuyển hoặc bất qui tắc.