Looking up...
Gắn hoặc đính một vật vào một vật khác, thường bằng cách sử dụng vật liệu dính hoặc phương tiện khác.
She attached the photo to the letter.
Cô ấy đã đính ảnh vào bức thư.
Thường dùng với các từ như 'to', 'with', hoặc 'by means of'.
Gắn kết hoặc liên kết một người hoặc một nhóm với một tổ chức, dự án hoặc nhóm khác.
He was attached to the project team.
Anh ấy đã được gắn với nhóm dự án.
Dùng để chỉ mối quan hệ hoặc liên kết.
Gắn kết cảm xúc hoặc ý nghĩa với một đối tượng hoặc người.
She was deeply attached to her childhood home.
Cô ấy rất gắn bó với ngôi nhà của thời thơ ấu.
Dùng để mô tả mối quan hệ tình cảm.
Lựa chọn giữa 'gắn' và 'đính kèm' tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Gắn' thường dùng cho vật lý, còn 'đính kèm' dùng cho tệp hoặc thông tin.
Trong tiếng Anh, 'attach' thường đi với 'to' hoặc 'with'. Ví dụ: 'attach to' hoặc 'attach with'.
Từ gốc Latin 'attachare', có nghĩa là 'gắn' hoặc 'gắn kết'.
Trong tiếng Anh, 'attach' thường dùng với các từ như 'to', 'with', hoặc 'by means of'. Trong tiếng Việt, 'gắn' và 'đính kèm' là các từ tương đương phổ biến.