cyber attack

/ˈsaɪbər əˈtæk/
noun phraseTrung cấp sự tấn công mạng
💻Công nghệ
chuyên ngành

Sự tấn công vào hệ thống máy tính hoặc mạng internet để phá hoại, đánh cắp dữ liệu hoặc gây hư hỏng.

Hackers launched a cyber attack on the government's database.

Những hacker đã tiến hành một cuộc tấn công mạng vào cơ sở dữ liệu của chính phủ.

💡

Thường liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp trên mạng.

Cụm từ kết hợp

cyber attack preventionngăn chặn tấn công mạngcyber attack defensebảo vệ chống tấn công mạng

Cụm từ liên quan

cyber warfarecụm từ
chiêu tác chiến trên mạng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và an ninh mạng, không nên dùng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Phân biệt với "cybercrime"

"Cyber attack" tập trung vào hành động tấn công, còn "cybercrime" bao gồm tất cả các tội phạm liên quan đến công nghệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ "cyber" bắt nguồn từ "cybernetics" (kỹ thuật điều khiển), và "attack" có nghĩa là tấn công. Từ này được sử dụng rộng rãi từ cuối thế kỷ 20 khi công nghệ mạng phát triển.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh an ninh mạng, bảo mật thông tin và công nghệ.

Phân tích từ

cyber
liên quan đến máy tính hoặc mạng
prefix
+
attack
tấn công
root
Từ Điển Anh Việt