Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

assault

/əˈsɔːlt/
noun, verb★Trung cấp— sự tấn công
⚖️Luật
trang trọng

Sự tấn công bằng bạo lực hoặc bằng lời nói gây sợ hãi, thường được coi là tội phạm theo pháp luật.

He was charged with assault after the incident.

Anh ta bị buộc tội tấn công sau vụ việc đó.

💡

Trong tiếng Anh, 'assault' có thể đề cập đến hành động tấn công bằng bạo lực hoặc bằng lời nói gây sợ hãi.

trang trọng

Sự tấn công hoặc xâm nhập vào một nơi, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự.

The troops launched an assault on the enemy position.

Các lực lượng đã tiến hành tấn công vào vị trí của kẻ thù.

💡

Trong ngữ cảnh quân sự, 'assault' có thể đề cập đến một cuộc tấn công quy mô lớn.

Cụm từ kết hợp

armed assaultsự tấn công vũ trangsexual assaultsự tấn công tình dụcassault riflesúng trường tấn công

Từ đồng nghĩa

attackassaultonlaughtaggression

Từ trái nghĩa

defenseprotectionpeace

Cụm từ liên quan

assault and batterycụm từ
sự tấn công và gây thương tích

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'assault' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, nên hãy sử dụng từ này khi nói về hành vi tấn công có thể dẫn đến hình phạt.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với 'attack'

'Assault' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi 'attack' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'assault' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'assaut', có nghĩa là 'tấn công'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'assaltus', từ động từ 'assilire' (nhảy lên).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'assault' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành vi tấn công, có thể dẫn đến hình phạt theo luật pháp.

Phân tích từ

ass
tới, đến
prefix
+
sault
nhảy lên
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.