praise

/preɪz/
verbTrung cấp khen ngợi
thông thường

Khen ngợi, tán dương, ca ngợi ai đó vì những điều tốt đẹp hoặc thành tích.

She praised her team for their hard work.

Cô ấy đã khen ngợi đội của mình vì sự cố gắng của họ.

💡

Thường được sử dụng để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc tán dương.

Cụm từ kết hợp

praise someone forkhen ngợi ai vìpraise highlykhen ngợi caopraise to the skieskhen ngợi đến trời

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'praise' trong các tình huống chính thức

Từ 'praise' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc tán dương.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'praise' và 'compliment'

'Praise' thường được sử dụng để tán dương những thành tích hoặc những điều tốt đẹp, trong khi 'compliment' thường được sử dụng để khen ngợi về ngoại hình hoặc tính cách.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'praise' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'preisier' và tiếng Latinh 'pretium' có nghĩa là 'giá trị'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'praise' thường được sử dụng để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc tán dương. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

praise
khen ngợi
root
Từ Điển Anh Việt