attempt again

/əˈtɛm(t) əˈɡeɪn/
phraseTrung cấp cố gắng lại
thông thường

Làm lại một việc gì đó sau khi thất bại hoặc không thành công lần đầu.

He didn't pass the exam, but he promised to attempt again with more preparation.

Anh ấy không đỗ kỳ thi, nhưng anh ấy hứa sẽ cố gắng lại với sự chuẩn bị tốt hơn.

The team failed to win the championship, but they vowed to attempt again next season.

Đội không giành được chức vô địch, nhưng họ hứa sẽ cố gắng lại mùa giải tới.

💡

Thường dùng khi muốn thể hiện sự quyết tâm hoặc nỗ lực tiếp tục sau một thất bại.

Cụm từ kết hợp

attempt again latercố gắng lại sauattempt again withcố gắng lại với

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

give it another trycụm từ
cố gắng lại một lần nữa
try one more timecụm từ
cố gắng một lần nữa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống cần thể hiện sự kiên trì

Câu này thường dùng khi muốn thể hiện sự quyết tâm tiếp tục sau một thất bại, đặc biệt trong học tập, công việc hoặc các hoạt động thể thao.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Đảm bảo sử dụng câu này trong các tình huống cần thể hiện sự cố gắng tiếp tục sau một thất bại, không dùng khi muốn từ bỏ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'attempt' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'attempter', có nghĩa là 'cố gắng'. 'Again' là từ tiếng Anh có nghĩa là 'lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần thể hiện sự kiên trì hoặc quyết tâm sau một thất bại.

Phân tích từ

attempt
cố gắng
root
+
again
lại
root
Từ Điển Anh Việt