attend
/əˈtɛnd/Đi dự một sự kiện, buổi họp, hoặc hoạt động.
All students are required to attend the assembly.
Tất cả học sinh phải đi dự buổi họp chung.
He attended the wedding ceremony of his best friend.
Anh ấy tham dự lễ cưới của bạn thân.
Thường dùng với các sự kiện chính thức hoặc xã hội.
Chăm sóc, quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó.
She attends to her elderly mother every day.
Cô ấy chăm sóc bà mẹ già hàng ngày.
The nurse attended to the patient's needs.
Y tá đã chăm sóc nhu cầu của bệnh nhân.
Dùng trong ngữ cảnh chăm sóc hoặc quan tâm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'attend' thường dùng với các sự kiện như hội nghị, lễ cưới, hoặc buổi họp. Trong tiếng Việt, 'đi dự' hoặc 'tham dự' là các từ tương đương.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'tend'
'Attend' có nghĩa là đi dự, trong khi 'tend' có nghĩa là chăm sóc hoặc có xu hướng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'attendere' có nghĩa là 'chăm sóc, quan tâm'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'attend' thường dùng với các sự kiện chính thức hoặc xã hội. Trong tiếng Việt, 'đi dự' và 'tham dự' là các từ tương đương phổ biến.