criticize

/ˈkrɪtɪsaɪz/
verbTrung cấp phê bình
trang trọngthông thường

Chỉ trích, phê bình (thường là một cách tiêu cực) về hành vi, ý kiến hoặc tác phẩm của ai đó.

Critics criticized the film for its weak plot.

Các nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim vì cốt truyện yếu kém.

She criticized her friend for being late.

Cô ấy đã phê bình bạn mình vì đến muộn.

💡

Thường được sử dụng để biểu thị sự không đồng ý hoặc chỉ ra những điểm yếu.

Cụm từ kết hợp

criticize someone forphê bình ai đó vìcriticize harshlyphê bình gay gắtcriticize constructivelyphê bình một cách xây dựng

Cụm từ liên quan

constructive criticismcụm từ
phê bình xây dựng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'criticize' khi muốn chỉ trích một cách tiêu cực, còn 'comment' hoặc 'review' có thể mang tính trung lập hơn.

Quy tắc vàng

Tính trung lập

Nếu muốn phê bình một cách trung lập, có thể sử dụng từ 'review' hoặc 'comment' thay vì 'criticize'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'criticus' (nghĩa là 'người phê bình') và hậu tố '-ize' (nghĩa là 'làm cho').

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'criticize' và 'criticise' đều được chấp nhận, nhưng 'criticize' phổ biến hơn ở Mỹ, còn 'criticise' phổ biến hơn ở Anh.

Phân tích từ

critic
người phê bình
root
+
-ize
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt