offensive

/əˈfɛnsɪv/
adjectiveTrung cấp xúc phạm
thông thường

Làm cho người khác cảm thấy bị xúc phạm, bị sỉ nhục hoặc bị chọc giận.

She found the joke offensive.

Cô ấy cảm thấy câu chuyện hài hước đó xúc phạm.

The movie contains offensive language.

Phim có chứa ngôn từ xúc phạm.

💡

Thường dùng để mô tả ngôn từ, hành động hoặc nội dung gây cảm giác bị xúc phạm.

Cụm từ kết hợp

offensive languagengôn từ xúc phạmoffensive behaviorhành vi xúc phạmoffensive remarkscác bình luận xúc phạm

Cụm từ liên quan

take offensecụm từ
cảm thấy bị xúc phạm
offensive linecụm từ
đường tấn công (bóng đá)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'offensive' thường dùng để mô tả ngôn từ hoặc hành động gây xúc phạm. Đừng nhầm lẫn với 'defensive' (bảo vệ).

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Từ 'offensive' thường liên quan đến các từ như 'insulting', 'derogatory' và 'disrespectful'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'offendere' có nghĩa là 'chạm vào, làm tổn thương'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả ngôn từ hoặc hành động gây cảm giác bị xúc phạm. Có thể dùng trong các tình huống xã hội, văn hóa hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

off
từ tiền tố có nghĩa là 'ngược lại'
prefix
+
ensive
từ gốc có nghĩa là 'chạm vào, làm tổn thương'
root
Từ Điển Anh Việt