Looking up...
Một tệp hoặc tài liệu được gắn vào một email hoặc tin nhắn khác.
The email contained an attachment with the contract details.
Email đó có một tệp đính kèm chứa chi tiết hợp đồng.
Thường được sử dụng trong giao tiếp qua email hoặc các nền tảng truyền thông số.
Một mối quan hệ hoặc sự liên kết giữa hai vật thể hoặc ý tưởng.
She felt a strong attachment to her childhood home.
Cô ấy cảm thấy một mối liên kết mạnh mẽ với ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
Dùng để mô tả sự gắn bó hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân, vật thể hoặc ý tưởng.
Khi gửi tệp đính kèm, hãy đảm bảo kích thước tệp phù hợp với quy định của hệ thống.
Trong ngữ cảnh công việc, hãy sử dụng 'attachment' để chỉ tệp đính kèm, không dùng từ khác.
Từ gốc Latin 'attachare' (gắn, liền).
Trong ngữ cảnh công việc, 'attachment' thường dùng để chỉ tệp đính kèm. Trong ngữ cảnh cá nhân, nó có thể chỉ mối liên kết cảm xúc.