Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

attachment

/əˈtætʃmənt/
noun★Trung cấp— tệp đính kèm
thông thường

Một tệp hoặc tài liệu được gắn vào một email hoặc tin nhắn khác.

The email contained an attachment with the contract details.

Email đó có một tệp đính kèm chứa chi tiết hợp đồng.

💡

Thường được sử dụng trong giao tiếp qua email hoặc các nền tảng truyền thông số.

trang trọng

Một mối quan hệ hoặc sự liên kết giữa hai vật thể hoặc ý tưởng.

She felt a strong attachment to her childhood home.

Cô ấy cảm thấy một mối liên kết mạnh mẽ với ngôi nhà thời thơ ấu của mình.

💡

Dùng để mô tả sự gắn bó hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân, vật thể hoặc ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

email attachmenttệp đính kèm trong emailstrong attachmentmối liên kết mạnh mẽ

Từ đồng nghĩa

enclosureadd-onannexbond

Từ trái nghĩa

detachmentseparation

Cụm từ liên quan

be attached tocụm từ
gắn bó với
attachment disordercụm từ
rối loạn gắn bó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong email

Khi gửi tệp đính kèm, hãy đảm bảo kích thước tệp phù hợp với quy định của hệ thống.

⚡Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Trong ngữ cảnh công việc, hãy sử dụng 'attachment' để chỉ tệp đính kèm, không dùng từ khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'attachare' (gắn, liền).

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công việc, 'attachment' thường dùng để chỉ tệp đính kèm. Trong ngữ cảnh cá nhân, nó có thể chỉ mối liên kết cảm xúc.

Phân tích từ

attach
gắn, liền
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.