Looking up...
The professor wrote a detailed critique of the student's thesis.
Giáo sư đã viết một bài phê bình chi tiết về luận văn của sinh viên.
sự phân tích và đánh giá chi tiết về ưu điểm, nhược điểm hoặc giá trị của một tác phẩm, ý tưởng hoặc hành động; lời phê bình mang tính xây dựng.
Her critique of the novel highlighted its weak character development.
Bài phê bình tiểu thuyết của cô ấy đã chỉ ra sự phát triển nhân vật yếu kém của tác phẩm.
Thường dùng trong học thuật, nghệ thuật, hoặc các lĩnh vực chuyên môn. Có thể là danh từ hoặc động từ.
hành động chỉ trích hoặc đánh giá tiêu cực một cách chi tiết.
The government faced heavy critique for its handling of the crisis.
Chính phủ phải đối mặt với những lời chỉ trích nặng nề về cách xử lý khủng hoảng.
Mang sắc thái tiêu cực hơn so với nghĩa đầu tiên.
'Critique' thường mang tính xây dựng và phân tích chi tiết, trong khi 'criticism' có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ đơn thuần là sự chỉ trích. Ví dụ: 'She wrote a critique of the movie' (tích cực) vs. 'She faced criticism for her actions' (tiêu cực).
Từ này thường xuất hiện trong các bài báo học thuật, hội thảo, hoặc các cuộc thảo luận mang tính chuyên môn. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
Từ tiếng Pháp *critique*, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp *kritikē* (nghệ thuật phán xét), liên quan đến *krinein* (phân biệt, đánh giá).
Trong tiếng Việt, 'critique' thường được dịch là 'sự phê bình' hoặc 'bài phê bình', nhưng không nên nhầm lẫn với 'criticism' (chỉ trích tiêu cực). 'Critique' mang tính phân tích và đánh giá khách quan hơn.