Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. critique

critique

/krɪˈtiːk/
sự phê bình

The professor wrote a detailed critique of the student's thesis.

Giáo sư đã viết một bài phê bình chi tiết về luận văn của sinh viên.


trang trọng

sự phân tích và đánh giá chi tiết về ưu điểm, nhược điểm hoặc giá trị của một tác phẩm, ý tưởng hoặc hành động; lời phê bình mang tính xây dựng.

Her critique of the novel highlighted its weak character development.

Bài phê bình tiểu thuyết của cô ấy đã chỉ ra sự phát triển nhân vật yếu kém của tác phẩm.

Thường dùng trong học thuật, nghệ thuật, hoặc các lĩnh vực chuyên môn. Có thể là danh từ hoặc động từ.

trang trọng

hành động chỉ trích hoặc đánh giá tiêu cực một cách chi tiết.

The government faced heavy critique for its handling of the crisis.

Chính phủ phải đối mặt với những lời chỉ trích nặng nề về cách xử lý khủng hoảng.

Mang sắc thái tiêu cực hơn so với nghĩa đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

constructive critiquelời phê bình mang tính xây dựngsubmit a critiquenộp bài phê bìnhpeer critiquesự phê bình từ đồng nghiệpcritique of societysự phê bình xã hội

Từ đồng nghĩa

reviewanalysisevaluationassessmentcommentary

Từ trái nghĩa

praisecommendationapproval

Cụm từ liên quan

peer reviewcụm từ
quá trình đánh giá công việc của đồng nghiệp bởi những người có trình độ tương đương

Mẹo hay

Phân biệt 'critique' và 'criticism'

'Critique' thường mang tính xây dựng và phân tích chi tiết, trong khi 'criticism' có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ đơn thuần là sự chỉ trích. Ví dụ: 'She wrote a critique of the movie' (tích cực) vs. 'She faced criticism for her actions' (tiêu cực).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'critique' trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường xuất hiện trong các bài báo học thuật, hội thảo, hoặc các cuộc thảo luận mang tính chuyên môn. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp *critique*, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp *kritikē* (nghệ thuật phán xét), liên quan đến *krinein* (phân biệt, đánh giá).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'critique' thường được dịch là 'sự phê bình' hoặc 'bài phê bình', nhưng không nên nhầm lẫn với 'criticism' (chỉ trích tiêu cực). 'Critique' mang tính phân tích và đánh giá khách quan hơn.

Phân tích từ

crit-
liên quan đến sự phân biệt hoặc đánh giá (từ tiếng Hy Lạp *krinein*)
root
+
-ique
hậu tố chỉ tính chất hoặc hoạt động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.