invade
xâm lượcThe army invaded the neighboring country to gain control of its resources.
Quân đội xâm lược nước láng giềng để chiếm quyền kiểm soát tài nguyên của nước đó.
xâm chiếm lãnh thổ, lãnh thổ của quốc gia khác bằng vũ lực hoặc quyền lực.
Historical records show that many empires invaded weaker nations to expand their territory.
Các ghi chép lịch sử cho thấy nhiều đế chế đã xâm lược các quốc gia yếu hơn để mở rộng lãnh thổ.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc lịch sử.
xâm nhập vào lãnh thổ, không gian, hoặc lĩnh vực của người khác một cách không mong muốn hoặc gây hại.
The privacy of celebrities is often invaded by paparazzi.
Sự riêng tư của người nổi tiếng thường bị xâm phạm bởi các tay săn ảnh.
Có thể dùng cho quyền riêng tư, không gian cá nhân, hoặc lĩnh vực chuyên môn.
tràn ngập, lan tràn nhanh chóng (dùng cho bệnh tật, ý tưởng, cảm xúc).
The virus invaded the host cells, causing widespread infection.
Virus xâm nhập vào tế bào chủ, gây ra sự lây nhiễm lan rộng.
Thường dùng trong y học hoặc sinh học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'invade' và 'attack'
'Invade' nhấn mạnh hành động xâm lược lãnh thổ hoặc lãnh thổ của người khác, thường mang tính hệ thống và dài hạn. 'Attack' chỉ hành động tấn công tức thời, không nhất thiết liên quan đến lãnh thổ (ví dụ: tấn công ý tưởng, tấn công mạng).
Quy tắc vàng
Cách sử dụng 'invade' trong ngữ cảnh quân sự
Khi nói về xâm lược quân sự, 'invade' thường đi kèm với tân ngữ chỉ quốc gia hoặc lãnh thổ (ví dụ: 'invade a country'). Không dùng 'invade' để chỉ các cuộc tấn công nhỏ lẻ hoặc không chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *invadere* (ghép từ *in-* nghĩa là 'vào' + *vadere* nghĩa là 'đi'), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 với nghĩa ban đầu là 'tấn công hoặc xâm nhập vào lãnh thổ'.
Ghi chú sử dụng
Động từ 'invade' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự xâm lược hoặc xâm phạm không mong muốn. Không nên nhầm lẫn với 'visit' (thăm) hoặc 'enter' (đi vào).