assurance
sự chắc chắnShe gave me the assurance that everything would be fine.
Cô ấy đã bảo đảm với tôi rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp.
Sự chắc chắn, sự tin tưởng, sự bảo đảm về một điều gì đó.
The company provided assurance that the product was safe.
Công ty đã bảo đảm rằng sản phẩm là an toàn.
His calm demeanor gave me assurance in his abilities.
Vẻ bình tĩnh của anh ấy đã giúp tôi tin tưởng vào khả năng của anh ấy.
Từ này thường được sử dụng để diễn tả sự chắc chắn hoặc sự bảo đảm về một điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'assurance' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc để diễn tả sự chắc chắn về một điều gì đó.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'assurance' và 'insurance'
'Assurance' thường liên quan đến sự chắc chắn hoặc sự bảo đảm, còn 'insurance' liên quan đến bảo hiểm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'assurare' (bảo đảm), từ 'ad' (toward) và 'securus' (an toàn).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc để diễn tả sự chắc chắn về một điều gì đó.