Looking up...
Lời cam kết hoặc lời hứa sẽ làm một việc nào đó trong tương lai.
He gave his word as a promise.
Anh ấy đã đưa lời của mình như một lời hứa.
Thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân hoặc chuyên nghiệp.
Tiềm năng hoặc khả năng của một điều gì đó sẽ xảy ra.
There's a promise of rain this weekend.
Có thể sẽ mưa vào cuối tuần này.
Dùng để chỉ một sự chắc chắn hoặc khả năng cao về một sự kiện trong tương lai.
Khi dùng 'promise' như động từ, nó thường đi theo cấu trúc 'promise + to + động từ nguyên mẫu'.
Trong giao tiếp, hãy cẩn thận khi sử dụng 'promise' để tránh gây thất vọng cho người khác.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'promettre', có nghĩa là 'đưa ra, cam kết'.
Trong tiếng Anh, 'promise' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đi kèm với các từ như 'make', 'break', hoặc 'keep'.