For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

promise

/ˈprɒmɪs/
noun, verb★Trung cấp
trang trọngthông thường

Lời cam kết hoặc lời hứa sẽ làm một việc nào đó trong tương lai.

He gave his word as a promise.

Anh ấy đã đưa lời của mình như một lời hứa.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân hoặc chuyên nghiệp.

thông thường

Tiềm năng hoặc khả năng của một điều gì đó sẽ xảy ra.

There's a promise of rain this weekend.

Có thể sẽ mưa vào cuối tuần này.

💡

Dùng để chỉ một sự chắc chắn hoặc khả năng cao về một sự kiện trong tương lai.

Cụm từ kết hợp

make a promisehứabreak a promisephá vỡ lời hứakeep a promisegiúp lời hứa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

promise to oneselfcụm từ
hứa với chính mình
promise ringcụm từ
nhẫn hứa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'promise' như động từ

Khi dùng 'promise' như động từ, nó thường đi theo cấu trúc 'promise + to + động từ nguyên mẫu'.

⚡Quy tắc vàng

Không hứa quá nhiều

Trong giao tiếp, hãy cẩn thận khi sử dụng 'promise' để tránh gây thất vọng cho người khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'promettre', có nghĩa là 'đưa ra, cam kết'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'promise' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đi kèm với các từ như 'make', 'break', hoặc 'keep'.

Phân tích từ

pro-
tiền tố chỉ 'trước' hoặc 'hỗ trợ'
prefix
+
-mise
từ gốc có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mittere' nghĩa là 'đưa ra'
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →