promise
lời hứaShe made a promise to call me tomorrow.
Cô ấy đã hứa sẽ gọi cho tôi ngày mai.
Lời cam kết hoặc lời hứa sẽ làm một việc nào đó trong tương lai.
He gave his word as a promise.
Anh ấy đã đưa lời của mình như một lời hứa.
Thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân hoặc chuyên nghiệp.
Tiềm năng hoặc khả năng của một điều gì đó sẽ xảy ra.
There's a promise of rain this weekend.
Có thể sẽ mưa vào cuối tuần này.
Dùng để chỉ một sự chắc chắn hoặc khả năng cao về một sự kiện trong tương lai.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'promise' như động từ
Khi dùng 'promise' như động từ, nó thường đi theo cấu trúc 'promise + to + động từ nguyên mẫu'.
Quy tắc vàng
Không hứa quá nhiều
Trong giao tiếp, hãy cẩn thận khi sử dụng 'promise' để tránh gây thất vọng cho người khác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'promettre', có nghĩa là 'đưa ra, cam kết'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'promise' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đi kèm với các từ như 'make', 'break', hoặc 'keep'.