Looking up...
The manager assured the team that everything would be fine.
Giám đốc bảo đảm với đội ngũ rằng mọi thứ sẽ ổn.
Làm cho ai yên tâm về một điều gì đó, thường thông qua lời nói hoặc hành động.
She assured me that she would be on time.
Cô ấy bảo đảm với tôi rằng cô sẽ đến đúng giờ.
The doctor assured the patient that the surgery was safe.
Bác sĩ bảo đảm với bệnh nhân rằng ca phẫu thuật là an toàn.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tin tưởng hoặc yên tâm.
Từ 'assure' thường được sử dụng để làm cho ai yên tâm, trong khi 'ensure' được sử dụng để đảm bảo một kết quả hoặc điều kiện.
Từ gốc Latin 'assurare', có nghĩa là 'đảm bảo' hoặc 'làm cho yên tâm'.
Từ 'assure' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tin tưởng hoặc yên tâm, thường trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức.