assure

/əˈʃʊr/
verbTrung cấp bảo đảm, làm cho ai yên tâm
trang trọngthông thường

Làm cho ai yên tâm về một điều gì đó, thường thông qua lời nói hoặc hành động.

She assured me that she would be on time.

Cô ấy bảo đảm với tôi rằng cô sẽ đến đúng giờ.

The doctor assured the patient that the surgery was safe.

Bác sĩ bảo đảm với bệnh nhân rằng ca phẫu thuật là an toàn.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tin tưởng hoặc yên tâm.

Cụm từ kết hợp

assure someone of somethingbảo đảm với ai về điều gì đóassure safetybảo đảm an toànassure qualitybảo đảm chất lượng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

assure someone of one's supportcụm từ
bảo đảm sự hỗ trợ của mình với ai

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'assure' thường được sử dụng để làm cho ai yên tâm, trong khi 'ensure' được sử dụng để đảm bảo một kết quả hoặc điều kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'assurare', có nghĩa là 'đảm bảo' hoặc 'làm cho yên tâm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'assure' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tin tưởng hoặc yên tâm, thường trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức.

Phân tích từ

as
tương tự như 'to'
prefix
+
sure
chắc chắn, yên tâm
root
Từ Điển Anh Việt