confidence
sự tự tinShe spoke with confidence during her presentation.
Cô ấy nói với sự tự tin trong buổi trình bày của mình.
Sự tự tin về khả năng hoặc sự chắc chắn về một điều gì đó.
His confidence in his skills grew after years of practice.
Sự tự tin của anh ấy về kỹ năng của mình tăng lên sau nhiều năm luyện tập.
She has confidence that her team will succeed.
Cô ấy tin chắc rằng đội của cô ấy sẽ thành công.
Từ này thường được dùng để mô tả sự tự tin về bản thân hoặc sự chắc chắn về một kết quả.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'confidence' và 'self-confidence'
'Confidence' thường được dùng để mô tả sự tự tin về một điều gì đó, trong khi 'self-confidence' đặc biệt nhấn mạnh sự tự tin về bản thân.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'confidence' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'confidence' thường được dùng để mô tả sự tự tin về khả năng hoặc sự chắc chắn về một kết quả.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'confidence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'confidentia', có nghĩa là 'sự tin tưởng'.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sự tự tin cá nhân đến sự chắc chắn về một kết quả hoặc quyết định.