assumption
/əˈsʌmpʃən/noun★Trung cấp— giả định
chung
Một điều mà người ta nghĩ là đúng mà không có bằng chứng rõ ràng.
Making assumptions without evidence can lead to misunderstandings.
Nếu giả định mà không có bằng chứng có thể dẫn đến sự hiểu lầm.
💡
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các tình huống chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
make an assumptiongiả địnhbased on an assumptiondựa trên giả định
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy cẩn thận khi sử dụng từ này để tránh gây hiểu lầm.
⚡Quy tắc vàng
Tránh giả định
Luôn cố gắng xác minh thông tin trước khi đưa ra giả định.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'assumption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assumptio', có nghĩa là 'sự nhận lấy' hoặc 'sự chấp nhận'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ một ý kiến hoặc suy luận mà người ta tin là đúng mà không có bằng chứng rõ ràng.
Phân tích từ
assume
giả định
root-ption
sự
suffixTừ Điển Anh Việt