certainty

/ˈsɜːrtənti/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự chắc chắn, sự tin chắc, sự rõ ràng không có nghi ngờ.

There is no certainty in life.

Không có sự chắc chắn nào trong cuộc sống.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự tin tưởng mạnh mẽ hoặc sự rõ ràng trong một quyết định hoặc sự kiện.

trang trọng

Sự chắc chắn về một kết quả hoặc sự kiện trong tương lai.

The scientist provided certainty about the experiment's outcome.

Nhà khoa học đã cung cấp sự chắc chắn về kết quả của thí nghiệm.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

with certaintyvới sự chắc chắnabsolute certaintysự chắc chắn tuyệt đốidegree of certaintymức độ chắc chắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

beyond a shadow of a doubtcụm từ
không còn nghi ngờ gì nữa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'certainty' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng với sự nghi ngờ

Từ 'certainty' không được sử dụng khi có sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'certus' (chắc chắn) + hậu tố '-ty' (tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự chắc chắn trong quyết định hoặc sự tin tưởng mạnh mẽ. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

certain
chắc chắn
root
+
-ty
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt