assume

/əˈsjuːm/
verbTrung cấp giả định
trang trọngthông thường

Giả định rằng điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng rõ ràng.

We can assume that the meeting will start on time.

Chúng ta có thể giả định rằng cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ.

💡

Thường được sử dụng khi có cơ sở hợp lý nhưng chưa được xác nhận.

⚖️Luật
trang trọng

Chịu trách nhiệm hoặc quyền lực mà không được ủy quyền rõ ràng.

The manager assumed control of the project without authorization.

Quản lý đã tự nhận quyền kiểm soát dự án mà không có sự ủy quyền.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể mang ý nghĩa trái phép.

Cụm từ kết hợp

assume responsibilitychịu trách nhiệmassume controlnắm quyền kiểm soátassume the worstgiả định điều tồi tệ nhất

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

assume the positioncụm từ
nhận một vị trí hoặc tư thế

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'assume' khi bạn có cơ sở hợp lý, nhưng không hãy sử dụng nó khi bạn không chắc chắn.

Quy tắc vàng

Tránh giả định

Trong giao tiếp chuyên nghiệp, hãy tránh sử dụng 'assume' mà không có bằng chứng rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'assumere' (nhận lên, nhận lên mình).

📝Ghi chú sử dụng

Cần cẩn thận khi sử dụng 'assume' vì nó có thể gây hiểu lầm nếu không có bằng chứng rõ ràng.

Phân tích từ

as-
tương tự như
prefix
+
-sume
nhận lên
root
Từ Điển Anh Việt