Looking up...
Don't assume you know what I'm thinking.
Đừng giả định rằng anh biết tôi đang nghĩ gì.
Giả định rằng điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng rõ ràng.
We can assume that the meeting will start on time.
Chúng ta có thể giả định rằng cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ.
Thường được sử dụng khi có cơ sở hợp lý nhưng chưa được xác nhận.
Chịu trách nhiệm hoặc quyền lực mà không được ủy quyền rõ ràng.
The manager assumed control of the project without authorization.
Quản lý đã tự nhận quyền kiểm soát dự án mà không có sự ủy quyền.
Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể mang ý nghĩa trái phép.
Hãy sử dụng 'assume' khi bạn có cơ sở hợp lý, nhưng không hãy sử dụng nó khi bạn không chắc chắn.
Trong giao tiếp chuyên nghiệp, hãy tránh sử dụng 'assume' mà không có bằng chứng rõ ràng.
Từ gốc Latin 'assumere' (nhận lên, nhận lên mình).
Cần cẩn thận khi sử dụng 'assume' vì nó có thể gây hiểu lầm nếu không có bằng chứng rõ ràng.