Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

asymmetry

/eɪˈsɪmɪtri/
noun★Trung cấp💡 sự không đối xứng
trang trọng

sự không cân đối, không đối xứng giữa các phần của một vật thể hoặc hệ thống

The asymmetry in the design of the building makes it stand out.

Sự không đối xứng trong thiết kế tòa nhà khiến nó nổi bật.

Economic asymmetry between developed and developing countries affects trade policies.

Sự bất đối xứng kinh tế giữa các nước phát triển và đang phát triển ảnh hưởng đến chính sách thương mại.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, kinh tế và xã hội học để chỉ sự mất cân bằng hoặc không đều giữa các thành phần.

Cụm từ kết hợp

asymmetry insự không đối xứng trongstructural asymmetrysự không đối xứng cấu trúceconomic asymmetrysự bất đối xứng kinh tế

Từ đồng nghĩa

imbalanceunevennesslack of symmetry

Từ trái nghĩa

symmetrybalanceproportion

💡Mẹo hay

Phân biệt 'asymmetry' và 'imbalance'

'Asymmetry' nhấn mạnh sự không đối xứng về mặt hình thức, cấu trúc hoặc vị trí, trong khi 'imbalance' thường chỉ sự mất cân bằng về số lượng, sức mạnh hoặc ảnh hưởng. Ví dụ: 'asymmetry in facial features' (sự không đối xứng trên khuôn mặt) nhưng 'imbalance in power' (sự mất cân bằng quyền lực).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'asymmetry' trong ngữ cảnh chuyên ngành

Hãy sử dụng từ này khi nói về sự không đối xứng có tính hệ thống hoặc có ý nghĩa khoa học, thay vì sử dụng các từ đơn giản như 'không đều' hay 'không cân đối' trong ngữ cảnh thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'asymmetria' (ἀσυμμετρία), gồm 'a-' (không) + 'symmetria' (sự đối xứng). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc chuyên ngành. Không nên nhầm lẫn với 'asymmetrical' (tính từ) hoặc 'asymmetrically' (trạng từ).

Phân tích từ

a-
tiền tố phủ định (nghĩa là 'không')
prefix
+
symmetry
sự đối xứng, cân đối
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.