Looking up...
sự không cân đối, không đối xứng giữa các phần của một vật thể hoặc hệ thống
The asymmetry in the design of the building makes it stand out.
Sự không đối xứng trong thiết kế tòa nhà khiến nó nổi bật.
Economic asymmetry between developed and developing countries affects trade policies.
Sự bất đối xứng kinh tế giữa các nước phát triển và đang phát triển ảnh hưởng đến chính sách thương mại.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, kinh tế và xã hội học để chỉ sự mất cân bằng hoặc không đều giữa các thành phần.
'Asymmetry' nhấn mạnh sự không đối xứng về mặt hình thức, cấu trúc hoặc vị trí, trong khi 'imbalance' thường chỉ sự mất cân bằng về số lượng, sức mạnh hoặc ảnh hưởng. Ví dụ: 'asymmetry in facial features' (sự không đối xứng trên khuôn mặt) nhưng 'imbalance in power' (sự mất cân bằng quyền lực).
Hãy sử dụng từ này khi nói về sự không đối xứng có tính hệ thống hoặc có ý nghĩa khoa học, thay vì sử dụng các từ đơn giản như 'không đều' hay 'không cân đối' trong ngữ cảnh thông thường.
Từ tiếng Hy Lạp 'asymmetria' (ἀσυμμετρία), gồm 'a-' (không) + 'symmetria' (sự đối xứng). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc chuyên ngành. Không nên nhầm lẫn với 'asymmetrical' (tính từ) hoặc 'asymmetrically' (trạng từ).