Looking up...
Lời hứa hoặc cam kết rằng một sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ hoạt động như được mô tả hoặc sẽ được sửa chữa nếu có lỗi.
If the product fails within the guarantee period, we will replace it for free.
Nếu sản phẩm bị hỏng trong thời gian bảo hành, chúng tôi sẽ thay thế miễn phí.
Thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại, bảo hành sản phẩm hoặc dịch vụ.
Đảm bảo rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc một điều gì đó sẽ được thực hiện.
The government guarantees the safety of its citizens.
Chính phủ đảm bảo an toàn cho công dân của mình.
Có thể được sử dụng trong các tình huống chính trị, xã hội hoặc cá nhân.
Khi mua hàng, hãy kiểm tra xem sản phẩm có bảo hành hay không và thời gian bảo hành là bao lâu.
'Guarantee' thường được sử dụng trong các cam kết chung, còn 'warranty' thường đề cập đến bảo hành sản phẩm.
Từ gốc Latin 'garantire', có nghĩa là 'đảm bảo' hoặc 'cam kết'.
Trong tiếng Anh, 'guarantee' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một cam kết hoặc bảo hành. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là đảm bảo hoặc cam kết.