association

/əˌsoʊsiˈeɪʃən/
nounTrung cấp
trang trọng

Một tổ chức hoặc nhóm người có chung mục đích hoặc sở thích.

She joined a professional association to network with others in her field.

Cô ấy tham gia một hiệp hội chuyên nghiệp để kết nối với những người khác trong lĩnh vực của mình.

💡

Thường dùng để chỉ các tổ chức chuyên nghiệp, xã hội hoặc thương mại.

trang trọng

Sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa các ý tưởng, người hoặc sự kiện.

There is a strong association between smoking and lung disease.

Có mối liên kết mạnh mẽ giữa việc hút thuốc và bệnh phổi.

💡

Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc phân tích.

Cụm từ kết hợp

professional associationhiệp hội chuyên nghiệpfree associationsự liên tưởng tự docharitable associationhiệp hội từ thiện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

association footballcụm từ
bóng đá

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'association' có thể dùng để chỉ cả tổ chức và mối liên kết, nên cần xem ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'association'

Không nên nhầm 'association' với 'association football' (bóng đá), trừ khi nói về môn thể thao.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'associatio', có nghĩa là 'sự kết hợp'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'association' có thể dùng để chỉ cả tổ chức và mối liên kết giữa các khái niệm.

Phân tích từ

assoc
kết hợp
prefix
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt