association
💡 đối tác“The company formed an association with local businesses.”
“Công ty đã thành lập một đối tác với các doanh nghiệp địa phương.”
Mối liên kết hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân, tổ chức hoặc đối tượng.
She has a strong association with the charity organization.
Cô ấy có mối liên kết mạnh mẽ với tổ chức từ thiện.
Thường dùng để chỉ mối quan hệ hợp tác hoặc liên kết giữa các bên.
Tổ chức hoặc hiệp hội được thành lập để thúc đẩy một mục đích chung.
The association of small business owners met to discuss new regulations.
Hiệp hội các chủ doanh nghiệp nhỏ đã họp để thảo luận về các quy định mới.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, có thể chỉ đến một tổ chức chuyên nghiệp hoặc thương mại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'association' có thể chỉ đến một tổ chức hoặc một mối liên kết, tùy theo ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Dịch chính xác
Trong tiếng Việt, 'association' thường dịch là 'hiệp hội' hoặc 'đối tác', tùy theo ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'associatio', có nghĩa là 'mối liên kết' hoặc 'mối quan hệ'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'association' thường dùng để chỉ mối liên kết hoặc tổ chức hợp tác. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'đối tác' hoặc 'hiệp hội' tùy theo ngữ cảnh.