Looking up...
Astronauts train for years before going to space.
Nhân viên vũ trụ phải tập luyện nhiều năm trước khi lên không gian.
Những người được đào tạo chuyên nghiệp để thực hiện các nhiệm vụ trong không gian, thường là trên tàu vũ trụ hoặc trạm không gian.
The astronauts conducted experiments in zero gravity.
Những phi hành gia đã thực hiện các thí nghiệm trong không trọng lực.
Từ này thường dùng để chỉ những người làm việc cho các cơ quan vũ trụ như NASA, ESA, hoặc Roscosmos.
Hãy phân biệt giữa 'astronauts' (phi hành gia phương Tây), 'cosmonauts' (phi hành gia Nga), và 'taikonauts' (phi hành gia Trung Quốc).
Không viết hoa chữ 'a' đầu tiên trừ khi ở đầu câu.
Từ gốc Hy Lạp 'astron' (ngôi sao) và 'nautes' (người du hành).
Trong tiếng Anh, 'astronauts' thường dùng để chỉ phi hành gia của Mỹ và các quốc gia phương Tây, trong khi 'cosmonauts' dùng cho Nga và 'taikonauts' dùng cho Trung Quốc.