asylum
nơi tị nạnThe refugee applied for political asylum in the neighboring country.
Người tị nạn xin tị nạn chính trị ở quốc gia láng giềng.
sự bảo vệ khỏi sự truy đuổi hoặc nguy hiểm từ chính quyền hoặc nhóm bạo lực, được cấp bởi một quốc gia khác
After fleeing the war, she was granted asylum by the United Nations.
Sau khi chạy trốn khỏi chiến tranh, cô ấy được Liên Hợp Quốc cấp quyền tị nạn.
Thường liên quan đến người tị nạn chính trị hoặc nạn nhân của bạo lực.
bệnh viện tâm thần (cách dùng cũ, ít phổ biến hiện nay)
In the 19th century, many people with mental illness were sent to asylums.
Vào thế kỷ 19, nhiều người mắc bệnh tâm thần bị đưa đến bệnh viện tâm thần.
Thuật ngữ này từng được sử dụng rộng rãi nhưng nay đã lỗi thời và mang tính phân biệt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'asylum' và 'refugee'
'Asylum' là trạng thái pháp lý được cấp bởi quốc gia tiếp nhận, trong khi 'refugee' (người tị nạn) là danh từ chỉ người đang tìm kiếm sự bảo vệ. Ví dụ: 'She is an asylum seeker' (Cô ấy là người xin tị nạn) chứ không phải 'She is an asylum refugee'.
Quy tắc vàng
Cách sử dụng chính xác 'asylum'
Luôn sử dụng 'asylum' trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nhân đạo. Tránh sử dụng từ này để chỉ bệnh viện tâm thần trong giao tiếp hiện đại.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *asylum*, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp *asylon* (ἄσυλον), nghĩa là 'nơi không thể bị xâm phạm' (a- 'không' + sylon 'vật cướp, sự cướp bóc'). Thuật ngữ này ban đầu chỉ nơi trú ẩn thiêng liêng trong tôn giáo cổ đại, sau đó mở rộng sang nghĩa 'nơi an toàn khỏi sự truy đuổi'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'asylum' trong nghĩa 'bệnh viện tâm thần' nay được coi là lỗi thời và có thể gây phản cảm. Nên sử dụng các thuật ngữ hiện đại như 'bệnh viện tâm thần' (mental hospital) hoặc 'cơ sở chăm sóc sức khỏe tâm thần' (mental health facility).