failure

/ˈfeɪ.ljɚ/
nounTrung cấp
Nghĩa thực sự
Trong một số ngữ cảnh, từ 'failure' có thể được sử dụng để chỉ một sự thất bại lớn hoặc một sự sụp đổ của một hệ thống hoặc dự án.
Nghĩa đen
Sự không thành công trong việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu.
Phân tích nghĩa đen
failthất bại+-uretính chất, trạng thái
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một dự án hoặc kế hoạch sụp đổ, hoặc một người cảm thấy thất vọng và thất bại.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, một quản lý có thể nói: 'Chúng ta phải phân tích nguyên nhân của sự thất bại này để tránh những lỗi tương tự trong tương lai.'
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, sự thất bại thường được xem là một phần của quá trình học hỏi và phát triển cá nhân. Tuy nhiên, trong một số văn hóa, sự thất bại có thể được xem là một điều xấu hổ và cần tránh.
trang trọng

Sự thất bại, việc không thành công trong việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu.

The project ended in failure due to poor planning.

Dự án kết thúc với sự thất bại vì kế hoạch kém.

He felt a deep sense of failure after losing the election.

Anh ấy cảm thấy một sự thất bại sâu sắc sau khi thua cuộc bầu cử.

💡

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực và liên quan đến sự không thành công trong một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

failure tosự không làm đượcfailure ratetỷ lệ thất bạifailure analysisphân tích sự thất bại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

failure is an optioncụm từ
Thất bại là một khả năng
failure to launchcụm từ
Không thể bắt đầu hoặc tiến triển

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy sử dụng từ 'failure' khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm túc của sự thất bại, đặc biệt là trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Từ 'failure' và 'fail'

Từ 'failure' là danh từ, trong khi 'fail' là động từ. Hãy sử dụng đúng dạng từ để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'failure' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'faillir' (nghĩa là 'sai sót, không thành công'), từ tiếng Latinh 'fallere' (nghĩa là 'làm sai, lừa dối').

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc và có thể mang tính tiêu cực. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể đề cập đến sự cố hoặc lỗi hệ thống.

Phân tích từ

fail
thất bại
root
+
-ure
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt