failure

/ˈfeɪl.jər/
nounTrung cấp sự thất bại
chung

Sự không thành công trong việc đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

He faced failure in his first business attempt.

Anh ta gặp sự thất bại trong lần thử kinh doanh đầu tiên của mình.

💡

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự không thành công.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Sự không hoạt động hoặc không hoạt động như mong đợi của một thiết bị, hệ thống hoặc cơ quan.

The system failure caused a major outage.

Sự cố hệ thống đã gây ra một sự cố lớn.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'failure' thường đề cập đến sự cố hoặc lỗi hệ thống.

Cụm từ kết hợp

failure tosự khôngfailure ofsự cố củatotal failuresự thất bại hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

failure to launchcụm từ
sự không thể bắt đầu hoặc tiến hành một dự án
failure to thrivecụm từ
sự không phát triển hoặc tiến bộ như mong đợi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'failure' thường mang ý nghĩa tiêu cực, nên sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự không thành công.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'fail'

'Failure' là danh từ, trong khi 'fail' là động từ. Đừng nhầm lẫn giữa hai từ này.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fallere' (nghĩa là 'làm sai, lừa dối'), qua tiếng Pháp 'faillir' (nghĩa là 'thất bại'), và cuối cùng là tiếng Anh 'failure'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự không thành công trong các hoạt động, dự án hoặc thiết bị. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc trung lập tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

fail
thất bại
root
+
-ure
tính chất hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt