Looking up...
Một thành tích hoặc thành tựu khó khăn, thường liên quan đến sự kiên trì và kỹ năng.
Climbing Mount Everest is a remarkable feat.
Lên đỉnh Everest là một thành tích đáng kinh ngạc.
Thường được sử dụng để mô tả những thành tựu đáng chú ý hoặc khó đạt được.
Một hành động hoặc kỹ năng đặc biệt, thường yêu cầu sự chuyên môn hoặc sự kiên nhẫn.
He performed a daring feat by jumping over the river.
Anh ta đã thực hiện một hành động dũng cảm bằng cách nhảy qua sông.
Trong ngữ cảnh này, 'feat' có thể mang ý nghĩa của một hành động ấn tượng hoặc bất ngờ.
Hãy sử dụng 'feat' khi muốn nhấn mạnh tính đặc biệt hoặc khó khăn của một thành tựu.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'fait' (tác phẩm, sự kiện).
Thường được sử dụng để mô tả những thành tựu hoặc hành động đặc biệt, có thể mang tính tích cực hoặc bất ngờ.