success
/səkˈsɛs/Kết quả tốt, thành công trong việc thực hiện một mục tiêu hoặc dự án.
His business success inspired many young entrepreneurs.
Sự thành công kinh doanh của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều doanh nhân trẻ.
Thường được sử dụng để mô tả kết quả tích cực của một hành động hoặc dự án.
Thành công trong cuộc sống, bao gồm sự hài lòng về sự nghiệp, gia đình và cá nhân.
True success is not just about money, but also about happiness and fulfillment.
Thành công thực sự không chỉ về tiền bạc mà còn về hạnh phúc và sự thỏa mãn.
Một khái niệm rộng hơn, liên quan đến sự hài lòng toàn diện trong cuộc sống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'success' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'success' thường được sử dụng để mô tả kết quả tích cực của một dự án hoặc sự nghiệp.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'success' với 'succeed'
'Success' là danh từ, trong khi 'succeed' là động từ. Ví dụ: 'She achieved success' (cô ấy đạt được sự thành công) và 'She succeeded in her career' (cô ấy thành công trong sự nghiệp).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'success' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'successus', nghĩa là 'tiếp theo' hoặc 'kết quả'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'success' thường được sử dụng để mô tả kết quả tích cực của một hành động hoặc dự án. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự hài lòng toàn diện trong cuộc sống.