setback
/ˈsɛtbæk/noun★Trung cấp
trang trọng
sự chậm trễ hoặc thất bại tạm thời
The project experienced a setback due to funding issues.
Dự án gặp phải sự chậm trễ do vấn đề tài trợ.
thông thường
sự trở ngại hoặc khó khăn
The team faced a setback when their star player got injured.
Đội bóng gặp phải trở ngại khi cầu thủ ngôi sao của họ bị thương.
Cụm từ kết hợp
suffer a setbackchịu một sự chậm trễexperience a setbacktrải qua một sự chậm trễ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
set backđộng từ cụm
lùi lại
💡Mẹo hay
Lưu ý cách sử dụng
Từ 'setback' thường đi với các động từ như 'experience', 'suffer', 'face'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'setback' có nguồn gốc từ thế kỷ 17, ban đầu dùng để mô tả một bước lùi trong một quá trình.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'setback' thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm kinh doanh, thể thao, và cuộc sống hàng ngày.
✎ Ghi chú vào May 26, 2026EN → VI