Looking up...
Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ, luôn bảo vệ gia đình.
他是一个强而有力的男人,总是保护家人。
强而有力;充满活力与决心
Cô ấy đã thể hiện một tinh thần mạnh mẽ trong cuộc thi.
她在比赛中展现出了强而有力的精神。
Con người mạnh mẽ không bao giờ bỏ cuộc trước khó khăn.
强而有力的人永远不会在困难面前放弃。
Thường dùng để miêu tả tính cách, tinh thần, hoặc hành động thể hiện sức mạnh nội tại.
'Mạnh mẽ' nhấn mạnh sức mạnh tổng thể (thể chất/tinh thần), trong khi 'kiên cường' thiên về sự kiên định trước khó khăn. Ví dụ: 'một người đàn ông mạnh mẽ' (thể chất/tinh thần) vs 'một tinh thần kiên cường' (sức chịu đựng).
Từ ghép giữa 'mạnh' (sức mạnh, cường tráng) và 'mẽ' (mạnh mẽ, rắn rỏi). 'Mẽ' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, liên quan đến sự cứng cáp, không dễ bị lay chuyển.
Dùng để nhấn mạnh sức mạnh tinh thần hoặc thể chất, thường mang sắc thái tích cực. Có thể thay thế bằng các từ đơn lẻ như 'kiên cường' trong nhiều ngữ cảnh.