Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Việt Trung /
  4. mạnh mẽ

mạnh mẽ

/maŋ˧˥ mɛ˧˥/
强而有力

Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ, luôn bảo vệ gia đình.

他是一个强而有力的男人,总是保护家人。


一般

强而有力;充满活力与决心

Cô ấy đã thể hiện một tinh thần mạnh mẽ trong cuộc thi.

她在比赛中展现出了强而有力的精神。

Con người mạnh mẽ không bao giờ bỏ cuộc trước khó khăn.

强而有力的人永远不会在困难面前放弃。

Thường dùng để miêu tả tính cách, tinh thần, hoặc hành động thể hiện sức mạnh nội tại.

搭配

tinh thần mạnh mẽ强而有力的精神cảm xúc mạnh mẽ强烈的情感

同义词

kiên cườngquyết đoánquyết liệt

反义词

yếu đuốinhút nhátbạc nhược

专业提示

Phân biệt 'mạnh mẽ' và 'kiên cường'

'Mạnh mẽ' nhấn mạnh sức mạnh tổng thể (thể chất/tinh thần), trong khi 'kiên cường' thiên về sự kiên định trước khó khăn. Ví dụ: 'một người đàn ông mạnh mẽ' (thể chất/tinh thần) vs 'một tinh thần kiên cường' (sức chịu đựng).

词源

Từ ghép giữa 'mạnh' (sức mạnh, cường tráng) và 'mẽ' (mạnh mẽ, rắn rỏi). 'Mẽ' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, liên quan đến sự cứng cáp, không dễ bị lay chuyển.

用法说明

Dùng để nhấn mạnh sức mạnh tinh thần hoặc thể chất, thường mang sắc thái tích cực. Có thể thay thế bằng các từ đơn lẻ như 'kiên cường' trong nhiều ngữ cảnh.

单词拆解

mạnh
sức mạnh, cường tráng
root
+
mẽ
mạnh mẽ, rắn rỏi (từ cổ)
root
Từ Điển Việt Trung
Browse more Vietnamese→Chinese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.