muối biển

muối biên
海盐

Muối biển được sử dụng trong nhiều món ăn.

海盐被用于许多食物中。


一般

从海洋中提取的盐,通常用于烹饪、保存食物或工业用途。

Muối biển có hương vị đặc biệt hơn muối thường.

海盐的风味比普通盐更独特。

Chúng ta nên sử dụng muối biển thay cho muối tinh chế.

我们应该用海盐代替精制盐。

海盐通常富含矿物质,如镁和钙,因此被认为比普通盐更健康。

相关短语

muối biển Himalaya短语
一种来自喜马拉雅地区的海盐,以其独特的粉红色和矿物质含量而闻名。

专业提示

健康选择

海盐通常比精制盐更富含矿物质,但仍应适量食用以避免高血压风险。

黄金法则

烹饪建议

海盐的风味更浓郁,适合用于烘焙或腌制食品,而非日常烹饪。

词源

由 'muối'(盐)和 'biển'(海洋)组成,字面意思是“海盐”。

用法说明

在越南,海盐常被用于传统菜肴,如酱油或腌制食品。

单词拆解

muối
root
+
biển
海洋
root
Từ Điển Việt Trung