Looking up...
Tôi muốn tải xuống một số ứng dụng miễn phí.
我想下载一些免费的应用程序。
指不需要支付费用的商品或服务,通常用于软件、应用程序或在线资源。
Có rất nhiều sách miễn phí trên mạng.
网上有很多免费的书。
Đây là một dịch vụ miễn phí cho đến hết tháng này.
这个服务在本月底前是免费的。
在越南语中,'miễn phí' 通常用于数字产品或服务,而 'miễn cước' 则用于通信服务。
'miễn phí' 通常用于数字产品或服务,而 'miễn cước' 则用于通信服务。
来自越南语 'miễn'(免除)和 'phí'(费用),字面意思是 '免除费用'。
'miễn phí' 通常用于数字产品或服务,而 'miễn cước' 则用于通信服务。