máy lạnh

máy lạnh
空调

Tôi bật máy lạnh vì trời quá nóng.

我打开空调因为天气太热了。


正式

一种用于调节室内温度的电器,通常用于制冷,但某些型号也能制热。

Máy lạnh của chúng tôi đã hỏng, chúng tôi cần sửa chữa ngay.

我们的空调坏了,我们需要立即修理。

在越南,'máy lạnh' 通常指空调,但有时也可指其他制冷设备。

专业提示

注意用法

在越南,'máy lạnh' 通常指空调,但有时也可指其他制冷设备,如冰箱。

词源

由 'máy'(机器)和 'lạnh'(冷)组成,字面意思是“制冷机器”。

用法说明

在越南,'máy lạnh' 通常指空调,但有时也可指其他制冷设备,如冰箱。

单词拆解

máy
机器
root
+
lạnh
root
Từ Điển Việt Trung