máy lạnh
máy lạnhnoun★初级
正式
一种用于调节室内温度的电器,通常用于制冷,但某些型号也能制热。
Máy lạnh của chúng tôi đã hỏng, chúng tôi cần sửa chữa ngay.
我们的空调坏了,我们需要立即修理。
💡
在越南,'máy lạnh' 通常指空调,但有时也可指其他制冷设备。
搭配
bật máy lạnh打开空调tắt máy lạnh关闭空调sửa máy lạnh修理空调
同义词
💡专业提示
注意用法
在越南,'máy lạnh' 通常指空调,但有时也可指其他制冷设备,如冰箱。
📖词源
由 'máy'(机器)和 'lạnh'(冷)组成,字面意思是“制冷机器”。
📝用法说明
在越南,'máy lạnh' 通常指空调,但有时也可指其他制冷设备,如冰箱。
单词拆解
máy
机器
rootlạnh
冷
rootTừ Điển Việt Trung