mù quáng

mù quáng
phrase中级
非正式

形容对未来或某个问题感到困惑、无所适从的状态。

Với nhiều lựa chọn, tôi thường cảm thấy mù quáng.

面对很多选择,我常常感到迷茫。

💡

多用于描述对未来的不确定感或选择困难。

搭配

mù quáng về tương lai对未来感到迷茫

同义词

反义词

相关短语

mù quáng về tương lai短语
对未来感到迷茫

💡专业提示

使用场景

多用于描述对未来的不确定感或选择困难。

📖词源

由 'mù'(盲目)和 'quáng'(广泛)组合而成,原指视力模糊,后引申为精神上的困惑。

📝用法说明

多用于描述对未来或重要决定的不确定感,常与 'về' 结合使用。

单词拆解

盲目
root
+
quáng
广泛
root
Từ Điển Việt Trung