mù quáng
迷茫Sau khi tốt nghiệp, anh ấy cảm thấy mù quáng về tương lai.
毕业后,他对未来感到迷茫。
非正式
形容对未来或某个问题感到困惑、无所适从的状态。
Với nhiều lựa chọn, tôi thường cảm thấy mù quáng.
面对很多选择,我常常感到迷茫。
多用于描述对未来的不确定感或选择困难。
相关短语
专业提示
使用场景
多用于描述对未来的不确定感或选择困难。
词源
由 'mù'(盲目)和 'quáng'(广泛)组合而成,原指视力模糊,后引申为精神上的困惑。
用法说明
多用于描述对未来或重要决定的不确定感,常与 'về' 结合使用。
单词拆解
mù
盲目
rootquáng
广泛
rootTừ Điển Việt Trung