Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-zh
/
Alphabetical
/
Page 10
Browse VI→ZH
861 words • Page 10 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
bé gái
bɛ́ ɣái
noun
小女孩
bé trai
/ɓɛ˧˩ tʂaːj˧˧/
noun
男孩
bình tĩnh
/ɓïŋ tïŋ/
adjective
保持冷静
bình yên
bình yên
phrase
平静
bò
/bɔ̀/
noun|verb|adjective|adverb|interjection
牛
bò nhà
bɔ̀ ɲaː
noun
家畜牛
băn khoăn
/bən kwən/
noun
犹豫
bạc
/bàk̚˧˨/
noun|adjective|verb
银
bạn
/bàn/
pronoun|noun
朋友
bạn bè
/ˈbaːn˧˩˧ bɛ˨˩/
noun
朋友
bạn tình
bạn tình
noun
情人
bạo lực
bạo lực
noun
暴力
bản thân
/ɓa᷉ːn tʰəːn/
pronoun
自己
bảng thực đơn
/ɓaːŋ tʰɨ̰k ɗo̰n/
phrase
菜单
bảo vệ
bǎo wèi
verb
保护
bất an
bất an
phrase
不安
bất an về sức khỏe
/bətˈaːn vɛ́ sɨ́k kʰɔ̂ːə/
phrase
健康焦虑
bất an về tương lai
bất an về tương lai
phrase
对未来的不安
bắt đáy
bát đáy
phrase
触底
bếp
/ʔɓep̚˧˥/
noun
厨房
← Previous
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Next →