Looking up...
银属金属,色白而有光泽,质地较软,用于制造货币、饰品等
Bạc là kim loại quý, thường được dùng để chế tác trang sức.
银是贵金属,常用于制作首饰。
Đồng bạc là đơn vị tiền tệ cũ của Việt Nam.
银元曾是越南的旧货币单位。
在化学中,银的元素符号为Ag(拉丁文argentum)。
指颜色或质地像银的
Mái tóc bạc của ông ấy thể hiện tuổi già.
他银白的头发显示了年龄。
指用银制成的物品
Cô ấy thích đeo bạc vào những dịp lễ.
她喜欢在节日佩戴银饰。
贬义,指人心肠冷酷或不义
Lòng dạ bạc như vỏ ốc.
心如螺壳般冷酷。
源于传统文化中对银的高贵与坚硬的联想。
「bạc」特指银(Ag),而「vàng」指黄金(Au)。在比喻义上,「bạc」可表示冷酷无情(如「lòng dạ bạc」),而「vàng」常用于褒义(如「tấm lòng vàng」)。
在越南文化中,银常与纯洁、高贵联系,但「bạc phận」一词则体现了对命运无常的感慨。
自中古汉语「銀」(MC *ngjɨn),经越南语音变而来。
在现代越南语中,「bạc」主要用于指代金属银或其制品,但在文学或成语中也可表示贬义的心肠冷酷。