Looking up...
指保持冷静、镇定的状态,不慌乱或情绪失控。
Trong tình huống căng thẳng, anh ấy luôn bình tĩnh và kiểm soát được cảm xúc.
在紧张的情况下,他总是保持冷静并能控制情绪。
Bà ấy dạy con mình phải bình tĩnh trước khi phản ứng với những tình huống khó khăn.
她教孩子在面对困难时要保持冷静再做出反应。
常用于描述面对压力或危机时的心理状态。
多用于描述面对危机或压力时的心理状态,如 'bình tĩnh trước nguy hiểm'(在危险面前保持冷静)。
在正式场合或需要强调心理控制时使用,避免在日常闲聊中过度使用。
由 'bình'(平静)和 'tĩnh'(静止)组合而成,强调心理上的平静状态。
多用于正式或半正式场合,强调在压力下保持理智。