xà lách
/saː˧˨ laːk˧˨/noun★Trung cấp
thông thường
Một loại rau diếp có lá xanh và mùi thơm đặc trưng, thường được dùng trong ẩm thực Việt Nam.
Món canh xà lách rất bổ cho sức khỏe.
Súp xà lách rất bổ cho sức khỏe.
💡
Xà lách thường được dùng sống hoặc luộc trong các món ăn.
Cụm từ kết hợp
canh xà láchsúp xà láchxà lách sốngxà lách được dùng sống
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Lựa chọn xà lách tươi
Chọn xà lách có màu xanh tươi và lá không bị gãy.
📖Nguồn gốc từ
Tên gọi của loại rau này có nguồn gốc từ tiếng Việt, mô tả đặc điểm của lá.
📝Ghi chú sử dụng
Xà lách thường được dùng trong các món ăn như canh, salad hoặc như một loại rau ăn sống.
Phân tích từ
xà
tên gọi của loại rau này
rootlách
mô tả đặc điểm của lá
rootTừ Điển Tiếng Việt