xà lách
rác thảiHãy thu gom xà lách để giữ môi trường sạch đẹp.
Hành động này giúp giữ gìn vệ sinh và bảo vệ môi trường.
thông thường
rác thải từ hoạt động của con người
Sau lễ hội, phố phố đầy xà lách.
Sau sự kiện, nhiều rác thải được để lại trên đường phố.
Chúng ta cần giảm lượng xà lách để bảo vệ môi trường.
Giảm thải rác là một cách hiệu quả để bảo vệ thiên nhiên.
Thường dùng để chỉ rác thải từ hoạt động hàng ngày của con người.
Cụm từ kết hợp
thu gom xà láchthu gom rác thảigiảm xà láchgiảm thải rác
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'xà lách' thường dùng để chỉ rác thải từ hoạt động của con người, không dùng để chỉ rác thải tự nhiên.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh sử dụng
Dùng trong các bài phát biểu về môi trường hoặc quản lý rác thải.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ hai từ 'xà' (rác) và 'lách' (rưởi), mô tả rác thải từ hoạt động của con người.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường hoặc quản lý rác thải.
Phân tích từ
xà
rác
rootlách
rưởi
rootTừ Điển Tiếng Việt