xin chào

/sin˧˩˧ t͡ɕa̤w˧˧/
phraseCơ bản💡 chào hỏi
trang trọngthông thường

Lời chào hỏi chính thức hoặc lịch sự

Khi vào văn phòng, anh ta luôn nói 'xin chào' trước khi bắt đầu làm việc.

Khi vào văn phòng, anh ta luôn nói 'xin chào' trước khi bắt đầu làm việc.

Chào buổi sáng! Xin chào mọi người!

Chào buổi sáng! Xin chào mọi người!

💡

Dùng để chào hỏi người khác một cách lịch sự, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi gặp người lạ.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Xin chào thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi gặp người lạ. Nó là một cách lịch sự để bắt đầu cuộc hội thoại.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'xin' có nghĩa là 'yêu cầu' hoặc 'kính trọng', còn 'chào' có nghĩa là 'chào hỏi'. Cụm từ này kết hợp hai từ này để tạo thành một lời chào hỏi lịch sự.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chào hỏi người khác một cách lịch sự, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi gặp người lạ. Có thể được sử dụng với hoặc không có tên của người được chào hỏi.

Từ Điển Tiếng Việt