For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

xào

/saːw˧ˀ˨ˀ/
verb★Cơ bản
thông thường

nấu ăn bằng cách rán trong chảo với một lượng dầu hoặc mỡ

Anh thích xào thịt heo với hành tây.

Anh thích nấu thịt heo bằng cách rán với hành tây.

Cách xào cá này rất ngon.

Cách nấu cá bằng cách rán này rất ngon.

💡

Thường dùng với các loại thịt, cá, rau, hoặc trứng.

Cụm từ kết hợp

xào thịtnấu thịt bằng cách ránxào raunấu rau bằng cách ránxào trứngnấu trứng bằng cách rán

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

xào chảocụm từ
nấu ăn bằng cách rán trong chảo
xào béocụm từ
nấu ăn bằng cách rán với nhiều mỡ

💡Mẹo hay

Sử dụng chảo phù hợp

Chọn chảo có đáy dày để tránh cháy thức ăn khi xào.

⚡Quy tắc vàng

Điều chỉnh lửa

Điều chỉnh lửa để tránh cháy thức ăn và đảm bảo nấu chín đều.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, có nguồn gốc từ phương pháp nấu ăn truyền thống.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bữa ăn hàng ngày, đặc biệt là trong ẩm thực Việt Nam.

Phân tích từ

xào
nấu ăn bằng cách rán
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →