xào

/saːw˧ˀ˨ˀ/
nấu ăn bằng cách rán trong chảo

Mẹ xào thịt cho bữa ăn tối.

Mẹ nấu thịt bằng cách rán trong chảo cho bữa ăn tối.


thông thường

nấu ăn bằng cách rán trong chảo với một lượng dầu hoặc mỡ

Anh thích xào thịt heo với hành tây.

Anh thích nấu thịt heo bằng cách rán với hành tây.

Cách xào cá này rất ngon.

Cách nấu cá bằng cách rán này rất ngon.

Thường dùng với các loại thịt, cá, rau, hoặc trứng.

Cụm từ kết hợp

xào thịtnấu thịt bằng cách ránxào raunấu rau bằng cách ránxào trứngnấu trứng bằng cách rán

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

xào chảocụm từ
nấu ăn bằng cách rán trong chảo
xào béocụm từ
nấu ăn bằng cách rán với nhiều mỡ

Mẹo hay

Sử dụng chảo phù hợp

Chọn chảo có đáy dày để tránh cháy thức ăn khi xào.

Quy tắc vàng

Điều chỉnh lửa

Điều chỉnh lửa để tránh cháy thức ăn và đảm bảo nấu chín đều.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, có nguồn gốc từ phương pháp nấu ăn truyền thống.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bữa ăn hàng ngày, đặc biệt là trong ẩm thực Việt Nam.

Phân tích từ

xào
nấu ăn bằng cách rán
root
Từ Điển Tiếng Việt