xăng giảm
/zaŋ ɟiəm/phrase★Trung cấp
💰Tài chính
trang trọng
Giảm giá của xăng dầu
Chính phủ đã quyết định xăng giảm để giảm bớt áp lực lên người dân.
Chính phủ đã quyết định giảm giá xăng dầu để giảm bớt áp lực lên người dân.
💡
Thường được sử dụng trong các thông cáo chính thức hoặc báo chí.
Cụm từ kết hợp
xăng giảm 1.000 đồnggiảm giá xăng dầu 1.000 đồng/lítxăng giảm do giá dầu thế giớigiảm giá xăng dầu do giá dầu thế giới
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
xăng tăngcụm từ
tăng giá xăng dầu
giá xăngcụm từ
giá cả của xăng dầu
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Xăng giảm chỉ áp dụng cho xăng dầu, không dùng cho các sản phẩm khác.
⚡Quy tắc vàng
Thông tin chính thức
Thông tin về xăng giảm thường được thông báo bởi chính phủ hoặc các cơ quan liên quan.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'xăng' (xăng dầu) và 'giảm' (giảm giá).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các thông cáo chính thức hoặc báo chí khi giá xăng dầu thay đổi.
Phân tích từ
xăng
xăng dầu
rootgiảm
giảm giá
rootTừ Điển Tiếng Việt